Thống kê XSMB 06/03/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 06/03/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 05/03/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/03/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 5XSMB 05/03/2026
| 8XV1XV17XV13XV12XV7XV14XV15XV | |
| ĐB | 16659 |
| 1 | 15079 |
| 2 | 4559287782 |
| 3 | 035639565730432940021459466474 |
| 4 | 4109058266854430 |
| 5 | 680813822571122502700022 |
| 6 | 331968885 |
| 7 | 99401461 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,8,2 | 4,3,7 | 0 |
| 1 | 4 | 3,7,6 | 1 |
| 2 | 5,2 | 9,8,8,8,3,0,2 | 2 |
| 3 | 1,2,0 | 6 | 3 |
| 4 | 0 | 1,9,7 | 4 |
| 5 | 9,7 | 8,8,2 | 5 |
| 6 | 3,8,1 | - | 6 |
| 7 | 9,1,0,4 | 5 | 7 |
| 8 | 2,2,2,5,5 | 0,6 | 8 |
| 9 | 2,9,4 | 5,7,0,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/03/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 59, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 82 (3 lần), 85 (2 lần), 02 (1 lần), 08 (1 lần), 09 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 06/03/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/03/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/03/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/03/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 34, 51, 65, 96
Cặp loto lâu chưa về: 34-43, 46-64, 56-65
Loto về nhiều nhất: 09, 08, 41, 59, 73
Loto về ít nhất: 06, 70, 84, 93, 11
Lô tô kép hay về nhất: 77, 55, 22, 00, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 102 | 12.59% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 58 | 7.16% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 58 | 7.16% |
| 7 | 98 | 12.1% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 85 | 10.49% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/03/2026 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/03/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 48, 51, 68, 04
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 40 ngày, Số 9: 38 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 0: 17 ngày, Số 1: 16 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 7: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 19 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 4: 13 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/03/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 16 | 3 lần |
| 45 | 3 lần |
| 55 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |
| 58 | 1 lần |