Thống kê XSMB 11/01/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 11/01/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 10/01/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/01/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 10/01/2026
| 12TF9TF18TF5TF1TF14TF15TF2TF | |
| ĐB | 67793 |
| 1 | 86783 |
| 2 | 5435884754 |
| 3 | 091086365443443170212242704093 |
| 4 | 2131047270702787 |
| 5 | 377862607787901480947516 |
| 6 | 762712486 |
| 7 | 70451413 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7,6,7 | 0 |
| 1 | 2,4,4,3,6 | 3,2 | 1 |
| 2 | 1,7 | 6,7,1 | 2 |
| 3 | 1 | 9,8,4,1,9 | 3 |
| 4 | 5,3 | 5,5,1,1,9 | 4 |
| 5 | 8,4,4 | 4 | 5 |
| 6 | 2,0 | 8,1 | 6 |
| 7 | 8,0,2,0 | 8,8,2 | 7 |
| 8 | 3,7,6,7 | 5,0,7 | 8 |
| 9 | 3,4,3 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/01/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 93, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 14 (2 lần), 54 (2 lần), 70 (2 lần), 87 (2 lần), 93 (2 lần)
Lô tô kép có: —
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 11/01/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 11
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/01/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/01/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/01/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 20, 30, 53, 56
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 04-40, 59-95
Loto về nhiều nhất: 22, 68, 14, 27, 36
Loto về ít nhất: 04, 55, 20, 06, 18
Lô tô kép hay về nhất: 22, 88, 33, 00, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 68 | 8.4% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 100 | 12.35% |
| 9 | 70 | 8.64% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/01/2026 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/01/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 38, 48, 51, 68
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 13 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 33 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/01/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 94 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |