Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 10/05/2025
| 10FY6FY4FY7FY13FY14FY | |
| ĐB | 74022 |
| 1 | 01104 |
| 2 | 6886908704 |
| 3 | 868631660218908137717380614362 |
| 4 | 2494700061194431 |
| 5 | 223851563862414050653201 |
| 6 | 612003000 |
| 7 | 88302410 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,2,0,3,8,0,6,1 | 0,3,0,4,1 | 0 |
| 1 | 2,9,0 | 7,3,0 | 1 |
| 2 | 2,4 | 2,1,0,6,6 | 2 |
| 3 | 8,0,1 | 6,0 | 3 |
| 4 | 0 | 0,9,0,2 | 4 |
| 5 | 6 | 6 | 5 |
| 6 | 9,3,2,5,2 | 5,0 | 6 |
| 7 | 1 | - | 7 |
| 8 | 8 | 3,8,0 | 8 |
| 9 | 4 | 6,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 22, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 00 (2 lần), 04 (2 lần), 62 (2 lần), 01 (1 lần), 02 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 21, 35, 36, 45, 89
Cặp loto lâu chưa về: 16-61, 25-52, 29-92
Loto về nhiều nhất: 54, 09, 45, 06, 43
Loto về ít nhất: 25, 95, 20, 26, 29
Lô tô kép hay về nhất: 77, 22, 33, 44, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 76 | 9.38% |
| 2 | 62 | 7.65% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 95 | 11.73% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 75 | 9.26% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 89 | 10.99% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 35 ngày, Số 8: 31 ngày, Số 0: 18 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 9: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 29 ngày, Số 1: 17 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 39 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 64 | 2 lần |
| 71 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |