Thống kê XSMB 14/03/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 14/03/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 13/03/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 14/03/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 13/03/2026
| 6XM14XM8XM17XM9XM5XM16XM3XM | |
| ĐB | 86759 |
| 1 | 14807 |
| 2 | 2988705412 |
| 3 | 122370757520703490643848996740 |
| 4 | 5533157750215626 |
| 5 | 113082565000566852158087 |
| 6 | 742489430 |
| 7 | 88901065 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,3,0 | 3,9,0,3,1,4 | 0 |
| 1 | 2,0,5 | 2 | 1 |
| 2 | 1,6 | 4,1 | 2 |
| 3 | 7,3,0,0 | 3,0 | 3 |
| 4 | 2,0 | 6 | 4 |
| 5 | 9,6 | 7,6,1 | 5 |
| 6 | 4,8,5 | 5,2 | 6 |
| 7 | 5,7 | 0,8,3,7,8 | 7 |
| 8 | 7,8,9,9,7 | 8,6 | 8 |
| 9 | 0 | 5,8,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 13/03/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 59, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 30 (2 lần), 87 (2 lần), 89 (2 lần), 00 (1 lần), 03 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 33, 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 14/03/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 89
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
2. Thống kê tần suất loto XSMB 14/03/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 14/03/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 14/03/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 25, 39, 53, 71
Cặp loto lâu chưa về: 67-76, 49-94, 25-52
Loto về nhiều nhất: 09, 08, 45, 91, 30
Loto về ít nhất: 76, 06, 70, 86, 29
Lô tô kép hay về nhất: 77, 00, 88, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 103 | 12.72% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 58 | 7.16% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 86 | 10.62% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 67 | 8.27% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 91 | 11.23% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 62 | 7.65% |
| 7 | 90 | 11.11% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 84 | 10.37% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 14/03/2026 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 14/03/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 48, 51, 68, 04
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 16 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 46 ngày, Số 7: 45 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 3: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 14/03/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 45 | 3 lần |
| 16 | 2 lần |
| 50 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |
| 55 | 1 lần |
| 56 | 1 lần |
| 58 | 1 lần |