Thống kê XSMB 15/02/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 15/02/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 14/02/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/02/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 14/02/2026
| 15VP18VP6VP4VP10VP3VP1VP20VP | |
| ĐB | 90630 |
| 1 | 60522 |
| 2 | 0473421740 |
| 3 | 519047226094137418071050334635 |
| 4 | 9834428092136455 |
| 5 | 849140372589356877275954 |
| 6 | 915781457 |
| 7 | 18096086 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9,7,3 | 3,4,6,8,6 | 0 |
| 1 | 5,8,3 | 9,8 | 1 |
| 2 | 2,7 | 2 | 2 |
| 3 | 0,4,4,7,7,5 | 1,0 | 3 |
| 4 | 0 | 3,0,3,5 | 4 |
| 5 | 7,5,4 | 1,5,3 | 5 |
| 6 | 0,0,8 | 8 | 6 |
| 7 | - | 3,3,5,0,2 | 7 |
| 8 | 0,1,9,6 | 1,6 | 8 |
| 9 | 1 | 0,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/02/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 30, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 34 (2 lần), 37 (2 lần), 60 (2 lần), 03 (1 lần), 04 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 15/02/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/02/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/02/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/02/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 15, 20, 24, 41
Cặp loto lâu chưa về: 79-97, 28-82, 25-52
Loto về nhiều nhất: 60, 94, 09, 89, 91
Loto về ít nhất: 06, 84, 08, 31, 11
Lô tô kép hay về nhất: 77, 55, 22, 33, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 89 | 10.99% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 65 | 8.02% |
| 7 | 86 | 10.62% |
| 8 | 64 | 7.9% |
| 9 | 105 | 12.96% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/02/2026 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/02/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 38, 48, 51, 68
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 18 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 3: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 38 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 0: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/02/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 41 | 2 lần |
| 55 | 2 lần |
| 60 | 2 lần |
| 93 | 2 lần |
| 96 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 58 | 1 lần |