Thống kê XSMB 15/11/2025 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 15/11/2025 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 14/11/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/11/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 14/11/2025
| 6RZ8RZ11RZ17RZ5RZ12RZ10RZ16RZ | |
| ĐB | 76520 |
| 1 | 74213 |
| 2 | 1639474749 |
| 3 | 944572323566085660885290132815 |
| 4 | 3448353288034618 |
| 5 | 008496634694529850017692 |
| 6 | 699847960 |
| 7 | 61874895 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,1,1 | 2,6 | 0 |
| 1 | 3,8,5 | 6,0,0 | 1 |
| 2 | 0 | 3,9 | 2 |
| 3 | 5,2 | 1,6,0 | 3 |
| 4 | 8,9,7,8 | 9,8,9 | 4 |
| 5 | 7 | 3,8,9,1 | 5 |
| 6 | 1,3,0 | - | 6 |
| 7 | - | 5,4,8 | 7 |
| 8 | 4,7,5,8 | 4,4,8,1,9 | 8 |
| 9 | 4,9,4,8,5,2 | 9,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/11/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 20, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 01 (2 lần), 48 (2 lần), 94 (2 lần), 03 (1 lần), 13 (1 lần)
Lô tô kép có: 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 15/11/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/11/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/11/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/11/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 18, 44, 47, 49
Cặp loto lâu chưa về: 34-43, 12-21, 69-96
Loto về nhiều nhất: 27, 88, 01, 02, 49
Loto về ít nhất: 29, 37, 40, 55, 07
Lô tô kép hay về nhất: 88, 22, 66, 11, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 63 | 7.78% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/11/2025 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/11/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 30 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 3: 10 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 29 ngày, Số 7: 28 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/11/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 2 lần |
| 47 | 2 lần |
| 83 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 51 | 1 lần |