Thống kê XSMB 16/04/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 16/04/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 15/04/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/04/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 15/04/2026
| 6ZX15ZX1ZX12ZX9ZX8ZX | |
| ĐB | 03714 |
| 1 | 73668 |
| 2 | 7084942878 |
| 3 | 369300782889755371657247321432 |
| 4 | 7489047108204710 |
| 5 | 711856727668380849586875 |
| 6 | 710526102 |
| 7 | 65598893 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 3,1,2,1 | 0 |
| 1 | 4,8,0,0 | 7 | 1 |
| 2 | 8,6,0 | 7,0,3 | 2 |
| 3 | 0,2 | 9,7 | 3 |
| 4 | 9 | 1 | 4 |
| 5 | 9,5,8 | 6,5,6,7 | 5 |
| 6 | 8,5,8,5 | 2 | 6 |
| 7 | 8,1,2,3,5 | - | 7 |
| 8 | 9,8 | 6,1,7,2,6,8,0,5 | 8 |
| 9 | 3 | 4,8,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/04/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 14, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 10 (2 lần), 65 (2 lần), 68 (2 lần), 02 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 55, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 16/04/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 89
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/04/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/04/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/04/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 05, 13, 43, 47
Cặp loto lâu chưa về: 29-92, 35-53, 04-40
Loto về nhiều nhất: 91, 30, 09, 20, 33
Loto về ít nhất: 35, 53, 47, 96, 03
Lô tô kép hay về nhất: 33, 11, 77, 99, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 90 | 11.11% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 63 | 7.78% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 95 | 11.73% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 97 | 11.98% |
| 1 | 99 | 12.22% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 67 | 8.27% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/04/2026 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/04/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 48, 51, 68, 04
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 26 ngày, Số 8: 22 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 44 ngày, Số 6: 33 ngày, Số 0: 20 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/04/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 33 | 2 lần |
| 35 | 2 lần |
| 49 | 2 lần |
| 94 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |