Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 16/05/2025
| 2FR4FR8FR15FR5FR9FR | |
| ĐB | 27987 |
| 1 | 50566 |
| 2 | 3655602620 |
| 3 | 840848108221383828110362939655 |
| 4 | 0625214477830032 |
| 5 | 555515262338087694040578 |
| 6 | 357669682 |
| 7 | 99049152 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4 | 2 | 0 |
| 1 | 1 | 9,1 | 1 |
| 2 | 5,0,6,9 | 8,8,3,5 | 2 |
| 3 | 8,2 | 8,8 | 3 |
| 4 | 4 | 8,4,0,0 | 4 |
| 5 | 6,5,7,2,5 | 2,5,5 | 5 |
| 6 | 6,9 | 6,5,2,7 | 6 |
| 7 | 6,8 | 8,5 | 7 |
| 8 | 7,4,2,3,3,2 | 3,7 | 8 |
| 9 | 9,1 | 9,6,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 87, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 04 (2 lần), 55 (2 lần), 82 (2 lần), 83 (2 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 55, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 35
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 16, 39, 55, 72, 78
Cặp loto lâu chưa về: 35-53, 12-21, 39-93
Loto về nhiều nhất: 45, 54, 06, 57, 24
Loto về ít nhất: 17, 95, 12, 20, 25
Lô tô kép hay về nhất: 66, 22, 77, 44, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 66 | 8.15% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 97 | 11.98% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 92 | 11.36% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 8.77% |
| 1 | 74 | 9.14% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 105 | 12.96% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 94 | 11.6% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 40 ngày, Số 3: 29 ngày, Số 7: 21 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 23 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 3: 10 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 39 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |