Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 21/04/2025
| 13EV2EV9EV6EV4EV15EV | |
| ĐB | 74906 |
| 1 | 76418 |
| 2 | 3172337024 |
| 3 | 434068375269055958447916464179 |
| 4 | 3982491972331669 |
| 5 | 870623810059553940600756 |
| 6 | 292744224 |
| 7 | 49508376 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,6,6 | 5,6 | 0 |
| 1 | 8,9 | 8 | 1 |
| 2 | 3,4,4 | 8,9,5 | 2 |
| 3 | 3,9 | 2,3,8 | 3 |
| 4 | 9,4,4 | 2,4,2,4,6 | 4 |
| 5 | 2,0,5,9,6 | 5 | 5 |
| 6 | 9,4,0 | 0,0,0,7,5 | 6 |
| 7 | 6,9 | - | 7 |
| 8 | 2,1,3 | 1 | 8 |
| 9 | 2 | 4,1,5,6,3,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 06, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (3 lần), 24 (2 lần), 44 (2 lần), 18 (1 lần), 19 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 14, 22, 34, 40
Cặp loto lâu chưa về: 58-85, 01-10, 68-86
Loto về nhiều nhất: 09, 43, 53, 92, 31
Loto về ít nhất: 20, 26, 41, 29, 36
Lô tô kép hay về nhất: 44, 88, 33, 66, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 62 | 7.65% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 87 | 10.74% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 67 | 8.27% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 69 | 8.52% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 21 ngày, Số 4: 15 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 34 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 2 lần |
| 50 | 2 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |