Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 21/05/2025
| 13FL6FL8FL1FL2FL9FL | |
| ĐB | 01318 |
| 1 | 91175 |
| 2 | 9190388486 |
| 3 | 698152578504382215067111608507 |
| 4 | 7050966684699034 |
| 5 | 615883782496020970990501 |
| 6 | 716079746 |
| 7 | 12755684 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6,9,7,1 | 5 | 0 |
| 1 | 8,5,6,2,6 | 0 | 1 |
| 2 | - | 1,8 | 2 |
| 3 | 4 | 0 | 3 |
| 4 | 6 | 3,8 | 4 |
| 5 | 0,8,6 | 7,1,8,7 | 5 |
| 6 | 6,9 | 1,8,6,9,4,5,0,1 | 6 |
| 7 | 5,8,9,5 | 0 | 7 |
| 8 | 6,5,2,4 | 1,5,7 | 8 |
| 9 | 6,9 | 7,6,0,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 18, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 16 (2 lần), 75 (2 lần), 01 (1 lần), 03 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 01, 12, 20, 41
Cặp loto lâu chưa về: 17-71, 38-83, 29-92
Loto về nhiều nhất: 24, 45, 54, 66, 06
Loto về ít nhất: 17, 95, 20, 25, 53
Lô tô kép hay về nhất: 66, 22, 77, 99, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 67 | 8.27% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 89 | 10.99% |
| 7 | 96 | 11.85% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 69 | 8.52% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 64 | 7.9% |
| 4 | 103 | 12.72% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 101 | 12.47% |
| 9 | 85 | 10.49% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 13 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 17 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |