Thống kê XSMB 23/01/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 23/01/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 22/01/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 5XSMB 22/01/2026
| 13UR4UR2UR16UR8UR9UR10UR6UR | |
| ĐB | 84063 |
| 1 | 18541 |
| 2 | 6021567246 |
| 3 | 833474948842251161652701804302 |
| 4 | 0187556002825399 |
| 5 | 469647997270140362635344 |
| 6 | 819774727 |
| 7 | 53693943 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,2 | 6,7 | 0 |
| 1 | 5,9,8 | 4,5 | 1 |
| 2 | 7 | 8,0 | 2 |
| 3 | 9 | 6,5,0,4,6 | 3 |
| 4 | 1,7,6,3,4 | 7,4 | 4 |
| 5 | 3,1 | 1,6 | 5 |
| 6 | 3,0,9,5,3 | 9,4 | 6 |
| 7 | 4,0 | 4,8,2 | 7 |
| 8 | 7,8,2 | 8,1 | 8 |
| 9 | 6,9,9 | 1,9,6,3,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/01/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 63, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 63 (2 lần), 99 (2 lần), 02 (1 lần), 03 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 07, 08, 19, 39
Cặp loto lâu chưa về: 38-83, 17-71, 01-10
Loto về nhiều nhất: 21, 12, 45, 52, 58
Loto về ít nhất: 06, 04, 05, 18, 55
Lô tô kép hay về nhất: 88, 22, 44, 00, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 65 | 8.02% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 94 | 11.6% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 70 | 8.64% |
| 1 | 74 | 9.14% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 92 | 11.36% |
| 8 | 91 | 11.23% |
| 9 | 84 | 10.37% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2026 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 38, 48, 51, 68
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 34 ngày, Số 9: 32 ngày, Số 8: 18 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 4: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 22 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 17 | 2 lần |
| 41 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 51 | 1 lần |
| 57 | 1 lần |
| 58 | 1 lần |