Thống kê XSMB 26/04/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 26/04/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 25/04/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 26/04/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 25/04/2026
| 13ZL7ZL8ZL14ZL10ZL5ZL | |
| ĐB | 08717 |
| 1 | 01150 |
| 2 | 1779637212 |
| 3 | 102429804836694433063687919611 |
| 4 | 3690186963744515 |
| 5 | 373564993927476686436855 |
| 6 | 230066609 |
| 7 | 27995739 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,6 | 5,9,3 | 0 |
| 1 | 7,2,5,1 | 1 | 1 |
| 2 | 7,7 | 4,1 | 2 |
| 3 | 5,0,9 | 4 | 3 |
| 4 | 2,8,3 | 9,7 | 4 |
| 5 | 0,7,5 | 3,1,5 | 5 |
| 6 | 9,6,6 | 9,6,0,6 | 6 |
| 7 | 4,9 | 1,2,2,5 | 7 |
| 8 | - | 4 | 8 |
| 9 | 6,0,9,9,4 | 6,9,9,0,3,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 25/04/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 17, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 27 (2 lần), 66 (2 lần), 99 (2 lần), 06 (1 lần), 09 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 55, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 26/04/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 26/04/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 26/04/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 26/04/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 10, 15, 28, 32, 50
Cặp loto lâu chưa về: 78-87, 18-81, 23-32
Loto về nhiều nhất: 91, 09, 20, 79, 13
Loto về ít nhất: 46, 24, 35, 00, 47
Lô tô kép hay về nhất: 55, 11, 33, 77, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 72 | 8.89% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 90 | 11.11% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 98 | 12.1% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 92 | 11.36% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 26/04/2026 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 26/04/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 48, 51, 68, 04
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 18 ngày, Số 9: 15 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 48 ngày, Số 9: 23 ngày, Số 4: 21 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 26/04/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 33 | 2 lần |
| 49 | 2 lần |
| 50 | 2 lần |
| 91 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |