Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 11/05/2025
| 12FX5FX8FX15FX10FX1FX | |
| ĐB | 00177 |
| 1 | 52567 |
| 2 | 6810182803 |
| 3 | 921763709290348314903813157488 |
| 4 | 4886523954315609 |
| 5 | 470426341557899442442473 |
| 6 | 192268018 |
| 7 | 32763845 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,3,9 | 9 | 0 |
| 1 | 8 | 0,3,3 | 1 |
| 2 | - | 9,3,9 | 2 |
| 3 | 2,9,4,1,8,1 | 0,7 | 3 |
| 4 | 8,5,4 | 0,3,9,4 | 4 |
| 5 | 7 | 4 | 5 |
| 6 | 7,8 | 7,8,7 | 6 |
| 7 | 7,6,6,3 | 7,6,5 | 7 |
| 8 | 6,8 | 6,4,1,3,8 | 8 |
| 9 | 2,2,0,4 | 3,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 77, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 31 (2 lần), 76 (2 lần), 92 (2 lần), 01 (1 lần), 03 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 49
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 09, 14, 26, 28
Cặp loto lâu chưa về: 16-61, 25-52, 15-51
Loto về nhiều nhất: 45, 54, 09, 57, 04
Loto về ít nhất: 25, 80, 95, 20, 26
Lô tô kép hay về nhất: 77, 22, 44, 33, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 61 | 7.53% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 89 | 10.99% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 98 | 12.1% |
| 8 | 64 | 7.9% |
| 9 | 74 | 9.14% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 93 | 11.48% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 19 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 27 ngày, Số 4: 26 ngày, Số 2: 22 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 39 | 2 lần |
| 64 | 2 lần |
| 71 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |