Thống kê XSMB 15/01/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 15/01/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 14/01/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/01/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 14/01/2026
| 18TB3TB2TB1TB9TB10TB16TB15TB | |
| ĐB | 02817 |
| 1 | 24517 |
| 2 | 7421546621 |
| 3 | 792837843276304874468570710084 |
| 4 | 5422175396878395 |
| 5 | 284413586578183732463689 |
| 6 | 945187978 |
| 7 | 15995255 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7 | - | 0 |
| 1 | 7,7,5,5 | 2 | 1 |
| 2 | 2,1 | 2,3,5 | 2 |
| 3 | 2,7 | 8,5 | 3 |
| 4 | 4,5,6,6 | 4,0,8 | 4 |
| 5 | 3,8,2,5 | 1,4,1,9,5 | 5 |
| 6 | - | 4,4 | 6 |
| 7 | 8,8 | 1,1,8,8,3,0 | 7 |
| 8 | 3,7,7,4,9 | 5,7,7 | 8 |
| 9 | 9,5 | 9,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/01/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 17, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 15 (2 lần), 17 (2 lần), 46 (2 lần), 78 (2 lần), 87 (2 lần)
Lô tô kép có: 22, 44, 55, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 15/01/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/01/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/01/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/01/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 39, 64, 84, 06, 04
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 05-50, 09-90
Loto về nhiều nhất: 36, 58, 83, 17, 22
Loto về ít nhất: 04, 06, 55, 18, 20
Lô tô kép hay về nhất: 22, 88, 44, 99, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 68 | 8.4% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 77 | 9.51% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 64 | 7.9% |
| 1 | 72 | 8.89% |
| 2 | 94 | 11.6% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 92 | 11.36% |
| 8 | 100 | 12.35% |
| 9 | 71 | 8.77% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/01/2026 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/01/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 38, 48, 51, 68
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 44 ngày, Số 1: 17 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 9: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 32 ngày, Số 4: 23 ngày, Số 6: 21 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/01/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 17 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 94 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |