Thống kê XSMB 16/01/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 16/01/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 15/01/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/01/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 5XSMB 15/01/2026
| 11TA2TA17TA20TA12TA16TA10TA7TA | |
| ĐB | 84522 |
| 1 | 41647 |
| 2 | 6842943071 |
| 3 | 136561722656960323992491287150 |
| 4 | 8476175682563416 |
| 5 | 403978612800828886444014 |
| 6 | 497368374 |
| 7 | 21001471 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0 | 0,6,0,5 | 0 |
| 1 | 4,6,2,4 | 2,7,6,7 | 1 |
| 2 | 2,9,1,6 | 2,1 | 2 |
| 3 | 9 | - | 3 |
| 4 | 7,4 | 7,1,4,1 | 4 |
| 5 | 6,6,6,0 | - | 5 |
| 6 | 1,8,0 | 5,7,2,5,5,1 | 6 |
| 7 | 6,1,4,1 | 4,9 | 7 |
| 8 | 8 | 6,8 | 8 |
| 9 | 7,9 | 2,3,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/01/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 22, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 56 (3 lần), 00 (2 lần), 14 (2 lần), 71 (2 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 44, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 16/01/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 49
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/01/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/01/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/01/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 07, 08, 19, 39
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 09-90, 19-91
Loto về nhiều nhất: 22, 36, 83, 12, 14
Loto về ít nhất: 04, 06, 55, 18, 20
Lô tô kép hay về nhất: 22, 88, 44, 99, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 65 | 8.02% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 75 | 9.26% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 65 | 8.02% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 91 | 11.23% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 99 | 12.22% |
| 9 | 73 | 9.01% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/01/2026 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/01/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 38, 48, 51, 68
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 33 ngày, Số 9: 31 ngày, Số 8: 17 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 21 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/01/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 17 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |