Thống kê XSMB 18/04/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 18/04/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 17/04/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 18/04/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 17/04/2026
| 7ZU11ZU1ZU6ZU17ZU19ZU3ZU10ZU | |
| ĐB | 38455 |
| 1 | 64514 |
| 2 | 9696391177 |
| 3 | 178606433785166093929700196481 |
| 4 | 3605037129172592 |
| 5 | 071103884960517949721376 |
| 6 | 706991651 |
| 7 | 30271377 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,1 | 6,3,6 | 0 |
| 1 | 4,1,7,3 | 1,7,9,5,0,8 | 1 |
| 2 | 7 | 9,9,7 | 2 |
| 3 | 0,7 | 6,1 | 3 |
| 4 | - | 1 | 4 |
| 5 | 5,1 | 5,0 | 5 |
| 6 | 3,0,6,0 | 0,6,7 | 6 |
| 7 | 7,1,9,7,2,6 | 7,3,2,1,7 | 7 |
| 8 | 8,1 | 8 | 8 |
| 9 | 1,2,2 | 7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 17/04/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 55, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 60 (2 lần), 77 (2 lần), 92 (2 lần), 01 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 55, 66, 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 18/04/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 03
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 49
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
2. Thống kê tần suất loto XSMB 18/04/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 18/04/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 18/04/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 02, 06, 10, 39
Cặp loto lâu chưa về: 07-70, 47-74, 25-52
Loto về nhiều nhất: 91, 09, 11, 20, 33
Loto về ít nhất: 35, 53, 47, 96, 03
Lô tô kép hay về nhất: 11, 33, 77, 88, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 66 | 8.15% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 92 | 11.36% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 103 | 12.72% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 67 | 8.27% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 18/04/2026 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 18/04/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 48, 51, 68, 04
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 21 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 16 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 18/04/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 33 | 2 lần |
| 49 | 2 lần |
| 94 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |