Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 22/04/2025
| 6EU3EU5EU15EU7EU12EU | |
| ĐB | 95609 |
| 1 | 96558 |
| 2 | 6444306818 |
| 3 | 365248867873931608446984979878 |
| 4 | 3579095622329796 |
| 5 | 529216434774413980775796 |
| 6 | 766898245 |
| 7 | 05620954 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,5,9 | - | 0 |
| 1 | 8 | 3 | 1 |
| 2 | 4 | 9,6,3 | 2 |
| 3 | 1,2,9 | 4,4 | 3 |
| 4 | 3,3,5,4,9 | 2,7,4,5 | 4 |
| 5 | 8,6,4 | 0,4 | 5 |
| 6 | 6,2 | 6,5,9,9 | 6 |
| 7 | 9,8,4,7,8 | 7 | 7 |
| 8 | - | 5,1,7,9,7 | 8 |
| 9 | 2,8,6,6 | 0,7,0,3,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 09, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 09 (2 lần), 43 (2 lần), 78 (2 lần), 96 (2 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 11, 14, 29, 36, 74
Cặp loto lâu chưa về: 01-10, 68-86, 17-71
Loto về nhiều nhất: 09, 43, 44, 92, 31
Loto về ít nhất: 20, 26, 29, 41, 36
Lô tô kép hay về nhất: 44, 66, 77, 88, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 90 | 11.11% |
| 2 | 60 | 7.41% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 87 | 10.74% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 72 | 8.89% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 92 | 11.36% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 16 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 20 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 0: 16 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 3: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 2 lần |
| 50 | 2 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |