Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 23/05/2025
| 5FH9FH2FH6FH8FH7FH | |
| ĐB | 93358 |
| 1 | 38874 |
| 2 | 2538910920 |
| 3 | 480399693313098721719038885723 |
| 4 | 0353924483692570 |
| 5 | 447171313707259953545061 |
| 6 | 792657629 |
| 7 | 32965711 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2,7 | 0 |
| 1 | 1 | 7,3,7,1,6 | 1 |
| 2 | 0,9,3 | 9,3 | 2 |
| 3 | 9,2,3,1 | 5,3,2 | 3 |
| 4 | 4 | 7,4,5 | 4 |
| 5 | 8,3,7,7,4 | - | 5 |
| 6 | 9,1 | 9 | 6 |
| 7 | 4,1,1,0 | 5,0,5 | 7 |
| 8 | 9,8 | 5,9,8 | 8 |
| 9 | 2,6,8,9 | 8,3,6,2,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 58, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 57 (2 lần), 71 (2 lần), 07 (1 lần), 11 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 33, 44, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 35
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 16, 39, 55, 72, 78
Cặp loto lâu chưa về: 38-83, 25-52, 24-42
Loto về nhiều nhất: 57, 04, 24, 30, 54
Loto về ít nhất: 17, 95, 25, 87, 16
Lô tô kép hay về nhất: 22, 66, 99, 44, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 91 | 11.23% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 65 | 8.02% |
| 3 | 86 | 10.62% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 90 | 11.11% |
| 6 | 89 | 10.99% |
| 7 | 94 | 11.6% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 70 | 8.64% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 65 | 8.02% |
| 4 | 104 | 12.84% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 98 | 12.1% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 41 ngày, Số 7: 22 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 13 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 74 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |