Thống kê XSMB 18/01/2026 - Thống kê xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 18/01/2026 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 17/01/2026 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 18/01/2026.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 17/01/2026
| 11UY4UY17UY6UY16UY10UY18UY15UY | |
| ĐB | 09824 |
| 1 | 38842 |
| 2 | 5787536581 |
| 3 | 492470073740091361214224811896 |
| 4 | 9500288889376589 |
| 5 | 361537686201078789940497 |
| 6 | 800491957 |
| 7 | 54437464 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,1 | 0,0 | 0 |
| 1 | 5 | 8,9,9,0,2 | 1 |
| 2 | 4,1 | 4 | 2 |
| 3 | 7,7 | 4 | 3 |
| 4 | 2,7,3,8 | 2,5,7,6,9 | 4 |
| 5 | 4,7 | 7,1 | 5 |
| 6 | 8,4 | 9 | 6 |
| 7 | 5,4 | 4,3,3,5,8,9 | 7 |
| 8 | 1,8,9,7 | 8,6,4 | 8 |
| 9 | 1,1,4,6,7 | 8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 17/01/2026:
Hai số cuối giải đặc biệt: 24, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 00 (2 lần), 37 (2 lần), 91 (2 lần), 01 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 18/01/2026 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 18/01/2026
Cập nhật thống kê XSMB ngày 18/01/2026 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 18/01/2026.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 20, 53, 56, 80
Cặp loto lâu chưa về: 09-90, 02-20, 13-31
Loto về nhiều nhất: 36, 83, 12, 17, 22
Loto về ít nhất: 04, 06, 55, 18, 20
Lô tô kép hay về nhất: 22, 88, 00, 44, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 66 | 8.15% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 76 | 9.38% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 95 | 11.73% |
| 8 | 96 | 11.85% |
| 9 | 71 | 8.77% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 18/01/2026 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 18/01/2026.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 54, 38, 48, 51, 68
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 14 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 34 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 18/01/2026
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 17 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |
| 51 | 1 lần |