Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 23/04/2025
| 6ET2ET8ET10ET4ET9ET | |
| ĐB | 74529 |
| 1 | 03639 |
| 2 | 0692250756 |
| 3 | 879393147794428566980317521603 |
| 4 | 2606436620387630 |
| 5 | 636176069561042364450338 |
| 6 | 954419615 |
| 7 | 79425592 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,6,3 | 3 | 0 |
| 1 | 9,5 | 6,6 | 1 |
| 2 | 9,2,8,3 | 2,4,9 | 2 |
| 3 | 9,9,8,0,8 | 2,0 | 3 |
| 4 | 2,5 | 5 | 4 |
| 5 | 4,6,5 | 1,5,7,4 | 5 |
| 6 | 1,6,1 | 0,5,6,0 | 6 |
| 7 | 9,7,5 | 7 | 7 |
| 8 | - | 2,3,9,3 | 8 |
| 9 | 8,2 | 2,3,3,7,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 29, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (2 lần), 38 (2 lần), 39 (2 lần), 61 (2 lần), 03 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 55, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 20, 44, 73, 89, 00
Cặp loto lâu chưa về: 01-10, 68-86, 17-71
Loto về nhiều nhất: 09, 43, 92, 06, 31
Loto về ít nhất: 20, 26, 29, 41, 36
Lô tô kép hay về nhất: 44, 66, 77, 88, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 63 | 7.78% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 65 | 8.02% |
| 5 | 96 | 11.85% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 94 | 11.6% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 14 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 16 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 3 lần |
| 50 | 2 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |
| 56 | 1 lần |