Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 25/05/2025
| 14FE6FE11FE3FE2FE12FE | |
| ĐB | 64435 |
| 1 | 76145 |
| 2 | 1808142268 |
| 3 | 418346459494285832095673712928 |
| 4 | 8758173043350414 |
| 5 | 251518258060957304036094 |
| 6 | 761756166 |
| 7 | 08513525 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,9,3 | 3,6 | 0 |
| 1 | 5,4 | 8,6,5 | 1 |
| 2 | 5,5,8 | - | 2 |
| 3 | 5,4,0,5,5,7 | 7,0 | 3 |
| 4 | 5 | 3,9,1,9 | 4 |
| 5 | 8,6,1 | 3,4,1,2,8,3,3,2 | 5 |
| 6 | 1,8,0,6 | 5,6 | 6 |
| 7 | 3 | 3 | 7 |
| 8 | 1,5 | 5,0,6,2 | 8 |
| 9 | 4,4 | 0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 35, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 35 (3 lần), 25 (2 lần), 94 (2 lần), 03 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 66
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 02, 09, 12, 26
Cặp loto lâu chưa về: 26-62, 27-72, 67-76
Loto về nhiều nhất: 24, 30, 57, 45, 58
Loto về ít nhất: 17, 87, 12, 26, 53
Lô tô kép hay về nhất: 22, 66, 99, 88, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 91 | 11.23% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 90 | 11.11% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 70 | 8.64% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 64 | 7.9% |
| 4 | 104 | 12.84% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 66 | 8.15% |
| 8 | 103 | 12.72% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 21 ngày, Số 5: 17 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 29 ngày, Số 4: 28 ngày, Số 9: 16 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 74 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |