Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 26/05/2025
| 13FD2FD1FD7FD8FD9FD | |
| ĐB | 96768 |
| 1 | 01088 |
| 2 | 9719414800 |
| 3 | 820070281810799316781174190814 |
| 4 | 4769493298415064 |
| 5 | 392782205531107206340358 |
| 6 | 484625932 |
| 7 | 42868319 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,0 | 0,2 | 0 |
| 1 | 8,9,4 | 4,3,4 | 1 |
| 2 | 7,0,5 | 4,3,3,7 | 2 |
| 3 | 2,1,2,4 | 8 | 3 |
| 4 | 2,1,1 | 9,8,6,3,1 | 4 |
| 5 | 8 | 2 | 5 |
| 6 | 8,9,4 | 8 | 6 |
| 7 | 8,2 | 0,2 | 7 |
| 8 | 8,4,6,3 | 6,8,1,7,5 | 8 |
| 9 | 4,9 | 6,9,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 68, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 32 (2 lần), 41 (2 lần), 00 (1 lần), 07 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 35
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 12, 17, 22, 38
Cặp loto lâu chưa về: 26-62, 67-76, 05-50
Loto về nhiều nhất: 30, 57, 24, 58, 63
Loto về ít nhất: 17, 87, 12, 26, 53
Lô tô kép hay về nhất: 22, 99, 66, 88, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 89 | 10.99% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 68 | 8.4% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 73 | 9.01% |
| 5 | 90 | 11.11% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 94 | 11.6% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 70 | 8.64% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 63 | 7.78% |
| 4 | 104 | 12.84% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 64 | 7.9% |
| 8 | 105 | 12.96% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 26 ngày, Số 4: 20 ngày, Số 1: 17 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 39 ngày, Số 6: 23 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 10 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 74 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |
| 57 | 1 lần |