Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 27/04/2025
| 11EP8EP9EP2EP7EP15EP | |
| ĐB | 27368 |
| 1 | 23908 |
| 2 | 6816195882 |
| 3 | 103222331574907406811404896963 |
| 4 | 9732355722988543 |
| 5 | 203857491173914913043284 |
| 6 | 386210833 |
| 7 | 57484928 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,7,4 | 1 | 0 |
| 1 | 5,0 | 6,8 | 1 |
| 2 | 2,8 | 2,3,8 | 2 |
| 3 | 2,8,3 | 7,3,4,6 | 3 |
| 4 | 9,8,9,3,9,8 | 0,8 | 4 |
| 5 | 7,7 | 1 | 5 |
| 6 | 8,1,3 | 8 | 6 |
| 7 | 3 | 5,5,0 | 7 |
| 8 | 6,2,1,4 | 6,0,3,4,9,2,4 | 8 |
| 9 | 8 | 4,4,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 68, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 49 (3 lần), 48 (2 lần), 57 (2 lần), 04 (1 lần), 07 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 14, 26, 28, 41
Cặp loto lâu chưa về: 27-72, 59-95, 39-93
Loto về nhiều nhất: 43, 09, 49, 53, 92
Loto về ít nhất: 02, 20, 26, 29, 41
Lô tô kép hay về nhất: 66, 77, 44, 33, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 61 | 7.53% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 98 | 12.1% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 95 | 11.73% |
| 4 | 67 | 8.27% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 84 | 10.37% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 19 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 25 ngày, Số 4: 24 ngày, Số 2: 20 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 3 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |