Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 25/04/2025
| 1ER13ER10ER7ER4ER8ER | |
| ĐB | 48177 |
| 1 | 59647 |
| 2 | 2041523215 |
| 3 | 202843347690743040284159646183 |
| 4 | 1012022347907278 |
| 5 | 739168095596277019973368 |
| 6 | 833104782 |
| 7 | 13661241 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,4 | 9,7 | 0 |
| 1 | 5,2,3,5,2 | 9,4 | 1 |
| 2 | 3,8 | 1,8,1 | 2 |
| 3 | 3 | 3,1,2,4,8 | 3 |
| 4 | 7,3,1 | 8,0 | 4 |
| 5 | - | 1,1 | 5 |
| 6 | 6,8 | 7,6,9,9 | 6 |
| 7 | 7,6,8,0 | 7,4,9 | 7 |
| 8 | 4,2,3 | 2,7,6 | 8 |
| 9 | 1,0,6,6,7 | 0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 77, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 12 (2 lần), 15 (2 lần), 96 (2 lần), 04 (1 lần), 09 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 30, 58, 78, 84
Cặp loto lâu chưa về: 01-10, 37-73, 02-20
Loto về nhiều nhất: 43, 09, 92, 53, 06
Loto về ít nhất: 20, 29, 02, 26, 41
Lô tô kép hay về nhất: 66, 44, 77, 33, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 60 | 7.41% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 88 | 10.86% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 37 ngày, Số 3: 26 ngày, Số 7: 18 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 22 ngày, Số 6: 20 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 3 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |