Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 28/04/2025
| 20EN19EN4EN16EN15EN8EN17EN11EN | |
| ĐB | 75140 |
| 1 | 16674 |
| 2 | 2618265386 |
| 3 | 209949565442069637089013839178 |
| 4 | 9561887950359376 |
| 5 | 993266549505757742181174 |
| 6 | 818873697 |
| 7 | 19732231 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 4 | 0 |
| 1 | 8,9,8 | 6,3 | 1 |
| 2 | 2 | 8,3,2 | 2 |
| 3 | 2,5,1,8 | 7,7 | 3 |
| 4 | 0 | 7,9,5,5,7 | 4 |
| 5 | 4,4 | 3,0 | 5 |
| 6 | 1,9 | 8,7 | 6 |
| 7 | 4,9,3,3,6,7,8,4 | 9,7 | 7 |
| 8 | 2,6 | 1,0,3,1,7 | 8 |
| 9 | 4,7 | 1,7,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 40, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 18 (2 lần), 54 (2 lần), 73 (2 lần), 74 (2 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 94
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 14, 22, 34, 40
Cặp loto lâu chưa về: 27-72, 59-95, 39-93
Loto về nhiều nhất: 43, 09, 49, 92, 06
Loto về ít nhất: 02, 20, 26, 29, 41
Lô tô kép hay về nhất: 77, 66, 44, 22, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 61 | 7.53% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 97 | 11.98% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 64 | 7.9% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 71 | 8.77% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 84 | 10.37% |
| 8 | 91 | 11.23% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 22 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 2: 15 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 8: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 35 ngày, Số 6: 19 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 3 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |