Thống kê XSMB %date% - Thống kê xổ số miền Bắc %weekday% đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày %date% hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB %prevDate% hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay %date%.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 29/04/2025
| 10EM7EM2EM15EM14EM3EM11EM12EM | |
| ĐB | 77558 |
| 1 | 76621 |
| 2 | 0574568001 |
| 3 | 495671749844294604156358605602 |
| 4 | 3314172418575460 |
| 5 | 190894564419344209267348 |
| 6 | 098906352 |
| 7 | 21028857 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,1,6,2,2 | 6 | 0 |
| 1 | 4,9,5 | 2,2,0 | 1 |
| 2 | 1,1,4,6 | 0,5,4,0 | 2 |
| 3 | - | - | 3 |
| 4 | 5,2,8 | 1,2,9 | 4 |
| 5 | 8,6,7,2,7 | 4,1 | 5 |
| 6 | 7,0 | 5,0,8,2 | 6 |
| 7 | - | 6,5,5 | 7 |
| 8 | 8,6 | 5,0,9,9,8,4 | 8 |
| 9 | 8,8,4 | 1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày %prevDate%:
Hai số cuối giải đặc biệt: 58, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 02 (2 lần), 21 (2 lần), 57 (2 lần), 98 (2 lần), 01 (1 lần)
Lô tô kép có: 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB %date% từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB %date%
Cập nhật thống kê XSMB ngày %date% hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc %date%.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 08, 11, 14, 36
Cặp loto lâu chưa về: 27-72, 59-95, 39-93
Loto về nhiều nhất: 43, 06, 09, 57, 92
Loto về ít nhất: 20, 29, 41, 72, 26
Lô tô kép hay về nhất: 77, 44, 66, 33, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 62 | 7.65% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 96 | 11.85% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 73 | 9.01% |
| 1 | 65 | 8.02% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 74 | 9.14% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 93 | 11.48% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc %date% %weekday%
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày %date%.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 17 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 21 ngày, Số 6: 19 ngày, Số 0: 17 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 3: 3 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày %date%
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 39 | 3 lần |
| 60 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |